Bỏ qua, tới nội dung

条款

tiáo kuǎnㄊㄧㄠˊ ㄎㄨㄢˇ

Phồn thể: 條款

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

clause (of contract or law)

Lượng từ đi kèm: 项

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

KHOẢN · 12 nét