条理
tiáo lǐㄊㄧㄠˊ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 條理
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
arrangement; order; tidiness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀU · 7 nét
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 条 tiáo — lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
- 面条 miàn tiáo — mì sợi, sợi mì
- 条件 tiáo jiàn — điều kiện; yêu cầu
- 苗条 miáo tiao — thon thả, mảnh mai (dáng người, thường nói về phụ nữ)
- 条款 tiáo kuǎn — clause (of contract or law)
- 条约 tiáo yuē — treaty; pact
- 有条不紊 yǒu tiáo bù wěn — regular and thorough (idiom); methodically arranged
- 便条 biàn tiáo — (informal) note