Bỏ qua, tới nội dung

条理

tiáo lǐㄊㄧㄠˊ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 條理

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

arrangement; order; tidiness

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

LÝ · 11 nét