条例
tiáo lìㄊㄧㄠˊ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 條例
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
regulations; rules; code of conduct; ordinances; statutes
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀU · 7 nét
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
LỆ · 8 nét
Từ liên quan
- 条 tiáo — lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
- 面条 miàn tiáo — mì sợi, sợi mì
- 条件 tiáo jiàn — điều kiện; yêu cầu
- 苗条 miáo tiao — thon thả, mảnh mai (dáng người, thường nói về phụ nữ)
- 条款 tiáo kuǎn — clause (of contract or law)
- 条约 tiáo yuē — treaty; pact
- 有条不紊 yǒu tiáo bù wěn — regular and thorough (idiom); methodically arranged
- 条理 tiáo lǐ — arrangement; order; tidiness