Bỏ qua, tới nội dung

条例

tiáo lìㄊㄧㄠˊ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 條例

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

regulations; rules; code of conduct; ordinances; statutes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản

LỆ · 8 nét