Bỏ qua, tới nội dung

机遇

jī yùㄐㄧ ㄩˋ

Phồn thể: 機遇

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

opportunity; favorable circumstance; stroke of luck

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

NGỘ · 12 nét