Bỏ qua, tới nội dung

机警

jī jǐng

Phồn thể: 機警

TOCFL 5

Nghĩa

perceptive; astute; sharp; sharp-witted

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

CẢNH · 19 nét