Bỏ qua, tới nội dung

机舱

jī cāngㄐㄧ ㄘㄤ

Phồn thể: 機艙

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

cabin of a plane

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

10 nét