机智
jī zhìㄐㄧ ㄓˋ
Phồn thể: 機智
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
quick-witted; resourceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 6 nét
TRÍ · 12 nét
jī zhìㄐㄧ ㄓˋ
Phồn thể: 機智
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
quick-witted; resourceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 6 nét
TRÍ · 12 nét