机密
jī mìㄐㄧ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 機密
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, tính từ)
secret; classified (information)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 6 nét
MẬT · 11 nét
jī mìㄐㄧ ㄇㄧˋ
Phồn thể: 機密
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
secret; classified (information)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 6 nét
MẬT · 11 nét