Bỏ qua, tới nội dung

机动

jī dòngㄐㄧ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 機動

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt, tính từ)

locomotive; motorized; power-driven; adaptable; flexible (use, treatment, timing etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động