Bỏ qua, tới nội dung

机关

jī guānㄐㄧ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 機關

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

mechanism; gear; machine-operated; office; agency; organ; organization; establishment; institution; body; stratagem; scheme; intrigue; plot; trick

Lượng từ đi kèm: 个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƠ · 6 nét

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải