Bỏ qua, tới nội dung

本钱

běn qiánㄅㄣˇ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 本錢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

capital; (fig.) asset; advantage; the means (to do sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

TIỀN · 10 nét

tiền; (cũng là họ Tiền)