Bỏ qua, tới nội dung

本色

běn sèㄅㄣˇ ㄙㄜˋ

Phồn thể: 本色

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩaběn sè(danh từ)

inherent qualities; natural qualities; distinctive character; true qualities

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaběn shǎi(danh từ)

natural color

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

SẮC · 6 nét