Bỏ qua, tới nội dung

本意

běn yìㄅㄣˇ ㄧˋ

Phồn thể: 本意

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

original idea; real intention; etymon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

Ý · 13 nét