Bỏ qua, tới nội dung

本性

běn xìngㄅㄣˇ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 本性

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

natural instincts; nature; inherent quality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính