Bỏ qua, tới nội dung

本土

běn tǔㄅㄣˇ ㄊㄨˇ

Phồn thể: 本土

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

one's native country; native; local; metropolitan territory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ