本位
běn wèi
Phồn thể: 本位
TOCFL 5
Nghĩa
(economics) standard; benchmark (as in 金本位[jin1 ben3 wei4] "gold standard"); one's own department or unit; central reference point; fundamental frame of reference (used after a noun N, indicates an N-centered outlook, as in 學校本位|学校本位[xue2 xiao4 ben3 wei4] "school-centered approach")
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢN · 5 nét
lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
Từ liên quan
- 本 běn — lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
- 本来 běn lái — vốn dĩ, lúc đầu, định là; lẽ ra, đương nhiên
- 笔记本 bǐ jì běn — quyển vở, sổ ghi chép; máy tính xách tay (laptop)
- 根本 gēn běn — hoàn toàn (không), căn bản (không); gốc rễ, căn bản
- 基本 jī běn — cơ bản; về cơ bản, nhìn chung
- 本质 běn zhì — bản chất
- 本领 běn lǐng — bản lĩnh, tài năng, kỹ năng
- 本科 běn kē — đại học hệ chính quy, bậc cử nhân