Bỏ qua, tới nội dung

本事

běn shìㄅㄣˇ ㄕˋ

Phồn thể: 本事

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩaběn shì(danh từ)

source material; original story

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaběn shi(danh từ)

ability; skill

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)

SỰ · 8 nét

việc, chuyện; sự cố, chuyện không hay