期限
qī xiànㄑㄧ ㄒㄧㄢˋ
Phồn thể: 期限
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
time limit; deadline; allotted time
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
HẠN · 8 nét
Từ liên quan
- 星期 xīng qī — tuần, tuần lễ; thứ (trong tuần)
- 期待 qī dài — mong chờ, mong đợi, kỳ vọng
- 期间 qī jiān — trong thời gian, trong khoảng thời gian; kỳ
- 时期 shí qī — thời kỳ; giai đoạn; thời
- 日期 rì qī — ngày, ngày tháng
- 学期 xué qī — học kỳ
- 过期 guò qī — quá hạn, hết hạn
- 期望 qī wàng — to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope