Bỏ qua, tới nội dung

期望

qī wàngㄑㄧ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 期望

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)

VỌNG · 11 nét