Bỏ qua, tới nội dung

期货

qī huò

Phồn thể: 期貨

TOCFL 5

Nghĩa

abbr. for 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], futures contract (finance)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)

HÓA · 8 nét

hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)