Bỏ qua, tới nội dung

期盼

qī pànㄑㄧ ㄆㄢˋ

Phồn thể: 期盼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expect; to await

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)

PHÁN · 9 nét