期末
qī mòㄑㄧ ㄇㄛˋ
Hán Việt: KỲ MẠT
Phồn thể: 期末
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
cuối kỳ, cuối học kỳ
Ví dụ
下周就是期末考试了。
xià zhōu jiù shì qī mò kǎo shì le.
Tuần sau là thi cuối kỳ rồi.
期末的时候大家都很忙。
qī mò de shí hòu dà jiā dōu hěn máng.
Cuối kỳ ai cũng bận.
这次期末我考得不错。
zhè cì qī mò wǒ kǎo dé bú cuò.
Kỳ thi cuối kỳ lần này tôi làm bài khá tốt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
MẠT · 5 nét
cuối, cuối cùng; ngọn, đầu mút; bột, vụn
Từ liên quan
- 星期 xīng qī — tuần, tuần lễ; thứ (trong tuần)
- 期待 qī dài — mong chờ, mong đợi, kỳ vọng
- 期间 qī jiān — trong thời gian, trong khoảng thời gian; kỳ
- 时期 shí qī — thời kỳ; giai đoạn; thời
- 日期 rì qī — ngày, ngày tháng
- 学期 xué qī — học kỳ
- 过期 guò qī — quá hạn, hết hạn
- 期望 qī wàng — to have expectations; to earnestly hope; expectation; hope