Bỏ qua, tới nội dung

预期

yù qīㄩˋ ㄑㄧ

Phồn thể: 預期

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to expect; to anticipate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

KỲ · 12 nét

lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)