Bỏ qua, tới nội dung

服饰

fú shìㄈㄨˊ ㄕˋ

Phồn thể: 服飾

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

apparel; clothing and personal adornment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 8 nét

SỨC · 8 nét