Bỏ qua, tới nội dung

服用

fú yòngㄈㄨˊ ㄩㄥˋ

Phồn thể: 服用

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

to take (medicine)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 8 nét

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)