Bỏ qua, tới nội dung

服气

fú qìㄈㄨˊ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 服氣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be convinced; to accept

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHỤC · 8 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức