Bỏ qua, tới nội dung

有空

yǒu kòng

Phồn thể: 有空

TOCFL 1

Nghĩa

to have time (to do sth)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

KHÔNG · 8 nét

trống, rỗng; bầu trời, không trung; uổng, phí công