Bỏ qua, tới nội dung

有的放矢

yǒu dì fàng shǐㄧㄡˇ ㄉㄧˋ ㄈㄤˋ ㄕˇ

Phồn thể: 有的放矢

HSK 3.0 · 7–9

有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ) nghĩa là lit. to have a target in mind when shooting one's arrows (idiom); fig. to have a clear objective.

Nghĩa(động từ)

lit. to have a target in mind when shooting one's arrows (idiom); fig. to have a clear objective

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

ĐÍCH · 8 nét

trợ từ sở hữu: của; trợ từ nối định ngữ với danh từ; dùng trong cấu trúc 是……的 để nhấn mạnh

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)

5 nét