Bỏ qua, tới nội dung

有理

yǒu lǐ

Phồn thể: 有理

TOCFL 5

Nghĩa

reasonable; justified; right; (math.) rational

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

LÝ · 11 nét