Bỏ qua, tới nội dung

有望

yǒu wàngㄧㄡˇ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 有望

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

hopeful; promising

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

VỌNG · 11 nét