Bỏ qua, tới nội dung

有意

yǒu yìㄧㄡˇ ㄧˋ

Phồn thể: 有意

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, động từ)

to intend; intentionally; interested in

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

Ý · 13 nét