Bỏ qua, tới nội dung

有心人

yǒu xīn rén

Phồn thể: 有心人

TOCFL 5

Nghĩa

resolute person; person with aspirations; people who feel; people who use their heads

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

NHÂN · 2 nét

người; con người