Bỏ qua, tới nội dung

有待

yǒu dàiㄧㄡˇ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 有待

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

not yet (done); pending

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

ĐÃI · 9 nét

ở, ở lại (khẩu ngữ)