Bỏ qua, tới nội dung

有形

yǒu xíng

Phồn thể: 有形

TOCFL 5

Nghĩa

material; tangible; visible; shapely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

HÌNH · 7 nét