Bỏ qua, tới nội dung

有序

yǒu xùㄧㄡˇ ㄒㄩˋ

Phồn thể: 有序

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

regular; orderly; successive; in order

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

TỰ · 7 nét