Bỏ qua, tới nội dung

有力

yǒu lìㄧㄡˇ ㄌㄧˋ

Hán Việt: HỮU LỰC

Phồn thể: 有力

HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

mạnh mẽ, có sức, đắc lực

Ví dụ

  • 他的手很有力。

    tā de shǒu hěn yǒu lì.

    Tay anh ấy rất khỏe.

  • 这是一个有力的证据。

    zhè shì yí gè yǒu lì de zhèng jù.

    Đây là một bằng chứng đanh thép.

  • 她的发言简短有力。

    tā de fā yán jiǎn duǎn yǒu lì.

    Bài phát biểu của cô ấy ngắn gọn mà mạnh mẽ.

Từ hay nhầm

  • 有利 — Cùng âm yǒulì: 有力 = có sức, mạnh mẽ; 有利 = có lợi.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

LỰC · 2 nét

họ Lực