Bỏ qua, tới nội dung

有为

yǒu wéi

Phồn thể: 有為

TOCFL 5

Nghĩa

promising; to show promise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)