是非
shì fēiㄕˋ ㄈㄟ
Phồn thể: 是非
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
right and wrong; quarrel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỊ · 9 nét
là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
PHI · 8 nét
châu Phi (viết tắt của 非洲)
Từ liên quan
- 是 shì — là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)
- 但是 dàn shì — nhưng, nhưng mà
- 还是 hái shi — hay là (câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn còn; tốt hơn là
- 总是 zǒng shì — luôn luôn, lúc nào cũng
- 可是 kě shì — nhưng, nhưng mà; (nhấn mạnh) thật là, đúng là
- 于是 yú shì — thế là, vì vậy, liền
- 是否 shì fǒu — có… hay không (văn viết)
- 要是 yào shi — nếu, nếu như (khẩu ngữ)