Bỏ qua, tới nội dung

是非

shì fēiㄕˋ ㄈㄟ

Phồn thể: 是非

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

right and wrong; quarrel

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)

PHI · 8 nét

châu Phi (viết tắt của 非洲)