Bỏ qua, tới nội dung

还是

hái shiㄏㄞˊ ㄕ˙

Hán Việt: HOÀN THỊ

Phồn thể: 還是

HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1

Nghĩa(liên từ, phó từ, động từ)

hay là (câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn còn; tốt hơn là

Ví dụ

  • 你喝茶还是喝咖啡?

    nǐ hē chá hái shi hē kā fēi?

    Bạn uống trà hay cà phê?

  • 他还是住在原来的地方。

    tā hái shi zhù zài yuán lái de dì fang.

    Anh ấy vẫn sống ở chỗ cũ.

  • 太晚了,我们还是坐出租车吧。

    tài wǎn le, wǒ men hái shi zuò chū zū chē ba.

    Muộn quá rồi, chúng ta đi taxi thì hơn.

Từ hay nhầm

  • 或者 — 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn; 或者 dùng trong câu trần thuật (喝茶或者咖啡都行).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀN · 7 nét

trả, trả lại; quay về; (cũng là họ Hoàn)

THỊ · 9 nét

là; vâng, đúng (trả lời khẳng định)