明白
míng baiㄇㄧㄥˊ ㄅㄞ˙
Hán Việt: MINH BẠCH
Phồn thể: 明白
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(động từ, tính từ, danh tính từ)
hiểu, hiểu rõ; rõ ràng
Ví dụ
我明白你的意思。
wǒ míng bái nǐ de yì sī.
Tôi hiểu ý bạn.
你明白了吗?
nǐ míng bái le ma?
Bạn hiểu chưa?
他说得很明白。
tā shuō dé hěn míng bái.
Anh ấy nói rất rõ ràng.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MINH · 8 nét
BẠCH · 5 nét
trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch
Từ liên quan
- 明天 míng tiān — ngày mai
- 聪明 cōng ming — thông minh, sáng dạ
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 明显 míng xiǎn — rõ ràng, rõ rệt
- 明星 míng xīng — ngôi sao (ca sĩ, diễn viên, vận động viên nổi tiếng)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ
- 明确 míng què — rõ ràng; minh bạch; làm rõ, xác định rõ