明天
míng tiānㄇㄧㄥˊ ㄊㄧㄢ
Hán Việt: MINH THIÊN
Phồn thể: 明天
HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
ngày mai
Ví dụ
明天见!
míng tiān jiàn!
Mai gặp nhé!
明天我要去西贡出差。
míng tiān wǒ yào qù xī gòng chū chāi.
Ngày mai tôi phải đi công tác Sài Gòn.
明天会下雨吗?
míng tiān huì xià yǔ ma?
Mai trời có mưa không?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MINH · 8 nét
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
Từ liên quan
- 明白 míng bai — hiểu, hiểu rõ; rõ ràng
- 聪明 cōng ming — thông minh, sáng dạ
- 证明 zhèng míng — chứng minh; giấy chứng nhận, giấy xác nhận
- 说明 shuō míng — giải thích, nói rõ; cho thấy, chứng tỏ; bản hướng dẫn
- 明显 míng xiǎn — rõ ràng, rõ rệt
- 明星 míng xīng — ngôi sao (ca sĩ, diễn viên, vận động viên nổi tiếng)
- 表明 biǎo míng — cho thấy, chứng tỏ; bày tỏ rõ
- 明确 míng què — rõ ràng; minh bạch; làm rõ, xác định rõ