Bỏ qua, tới nội dung

明朗

míng lǎngㄇㄧㄥˊ ㄌㄤˇ

Phồn thể: 明朗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

bright; clear; obvious; forthright; open-minded; bright and cheerful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MINH · 8 nét

10 nét