Bỏ qua, tới nội dung

明智

míng zhìㄇㄧㄥˊ ㄓˋ

Phồn thể: 明智

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

sensible; wise; judicious; sagacious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MINH · 8 nét

TRÍ · 12 nét