Bỏ qua, tới nội dung

明明

míng míngㄇㄧㄥˊ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 明明

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó từ)

obviously; plainly; undoubtedly; definitely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MINH · 8 nét