Bỏ qua, tới nội dung

明亮

míng liàngㄇㄧㄥˊ ㄌㄧㄤˋ

Phồn thể: 明亮

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(tính từ)

bright; shining; glittering; to become clear

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MINH · 8 nét

LƯỢNG · 9 nét

sáng; sáng lên, bật sáng; (giọng) vang; bày ra, cho xem