Bỏ qua, tới nội dung

时隔

shí géㄕˊ ㄍㄜˊ

Phồn thể: 時隔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

separated in time (usu. followed by a quantity of time)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

CÁCH · 12 nét

cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)