平时
píng shíㄆㄧㄥˊ ㄕˊ
Hán Việt: BÌNH THỜI
Phồn thể: 平時
HSK 4HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(từ chỉ thời gian)
bình thường, ngày thường, thường ngày
Ví dụ
你平时几点起床?
nǐ píng shí jǐ diǎn qǐ chuáng?
Ngày thường bạn mấy giờ dậy?
平时我很少喝酒。
píng shí wǒ hěn shǎo hē jiǔ.
Bình thường tôi ít uống rượu.
平时多练习,考试就不怕了。
píng shí duō liàn xí, kǎo shì jiù bú pà le.
Ngày thường luyện tập nhiều thì thi không sợ nữa.
Từ hay nhầm
- 平常 — 平时 chỉ là danh từ thời gian (ngày thường); 平常 còn là tính từ "bình thường, tầm thường".
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌNH · 5 nét
bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
Từ liên quan
- 水平 shuǐ píng — trình độ, mức độ; nằm ngang
- 平 Píng — bằng phẳng; ngang bằng, hòa (tỉ số); bình thường; bình yên; (cũng là họ Bình)
- 和平 Hé píng — hòa bình; ôn hòa
- 公平 gōng píng — công bằng
- 平衡 píng héng — cân bằng, thăng bằng; giữ cân bằng
- 平静 píng jìng — bình tĩnh, bình lặng, yên ả
- 平均 píng jūn — trung bình, bình quân; đều nhau, chia đều
- 平常 píng cháng — bình thường, thông thường; ngày thường, thường ngày