Bỏ qua, tới nội dung

时节

shí jiéㄕˊ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 時節

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

season; time

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)