Bỏ qua, tới nội dung

时机

shí jīㄕˊ ㄐㄧ

Phồn thể: 時機

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

opportunity; opportune moment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

CƠ · 6 nét