Bỏ qua, tới nội dung

时效

shí xiào

Phồn thể: 時效

TOCFL 5

Nghĩa

timeliness; period of viability or validity; (law) prescription; limitation; (metallurgy) aging

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

HIỆU · 10 nét